Trang chủ  > Học tập> Các thì trong Tiếng Anh bao gồm những thì nào?

Các thì trong Tiếng Anh bao gồm những thì nào?

14/10/2019

Các bạn có bao giờ thắc mắc, tiếng Anh có tất cả bao nhiêu thì, cách sử dụng như thế nào và các mẹo để ghi nhớ các thì một cách chính xác và nhanh chóng không?

Vậy thì bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn toàn diện và chia sẻ cho bạn kiến thức cũng như phương pháp giúp bạn nắm vững các thì trong tiếng Anh chính xác và nhanh chóng hơn bao giờ hết.

Cách học tiếng Anh online hiệu quả

Tham khảo thêm:

I/ Thì hiện tại đơn (The simple present tense).

Công thức chung

Đối với các động từ thường.

Động từ thường là các động từ chỉ chỉ hành động, ví dụ: go, play, eat,...

  • Khẳng định: S + V(s/es) + O.

Eg: I play badminton (Tôi chơi cầu lông).

  • Phủ định: S + do/does + not + V(infinitive) + O.

Eg: We don’t eat meat today (Hôm nay chúng tôi không ăn thịt).

  • Nghi vấn: Do/does + S + V(infinitive) + O?

Eg: Do you have lunch? (Bạn ăn trưa chưa?).

Lưu ý: Trong đó, S là subject - chủ ngữ; V là verb - động từ; O là object - tân ngữ, N là noun - danh từ, Adj là Adjective - tính từ.

Đối với các động từ tobe.

Động từ tobe là động từ đặc biệt trong tiếng Anh, ở thì hiện tại, động từ tobe có 3 dạng: is/am/are.

  • Khẳng định: S + is/am/are + (a/an/the) + N(s)/Adj.

Eg: She is beautiful (Cô ấy đẹp).

  • Phủ định : S + is/am/are + not + (a/an/the) + N(s)/Adj.

Eg: I am not a skillful guitarist (Tôi không phải là một người chơi đàn guitar giỏi).

  • Nghi vấn: Is/am/are + S + (a/an/the) + N(s)/Adj?

Eg: Are they happy tonight? (Tối nay họ có vui vẻ không?).

Cách chia động từ ở thì hiện tại đơn.

  • Đối với các chủ ngữ: I, you, we, they thì động từ không chia, sử dụng động từ ở dạng nguyên thể không to. 

Eg: They live in a big villa near the centre (Họ sống ở một ngôi biệt thự gần trung tâm thanh phố).

       I often go out for dinner with my friends (Tôi thường ra ngoai ăn tối cùng bạn bè).

Đối với các chủ ngữ: She, he, it thì chia động từ bằng cách thêm s,es vào sau động từ chính. 

Cách thêm s/es sau động từ:

– Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ: hit-hits, think-thinks,  need-needs,..

– Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, s, ss, x, z, o: church-churches; box-boxes, go-goes, bunch-bunches, quizz-quizzes, brush-brushes,..

– Đối với các động từ kết thúc bằng “y” thì ta chuyển “y” thành “i” và thêm “es”: study - studies, cry-cries, fly - flies, sky-skies,..

Eg: She goes jogging every morning (Tôi đi bộ mỗi ngày).

       It rains all day (Trời mưa cả ngày).

Cách dùng.

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên trong thực tế, một chân lý không thể phủ nhận trong cuộc sống.

Eg: Ice melts when you heat it (Đá chảy khi bạn làm nóng nó).

  • Diễn tả một thói quen, hành động thường xuyên lặp đi lặp lại ở hiện tại.

Eg: I often use mobile phone before sleeping every day (Tôi thường sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ mỗi ngày).

She goes shopping at weekend (Cô ấy thường đi shopping vào cuối tuần).

  • Diễn tả thời khóa biểu, thời gian biểu, chương trình, kế hoạch, lịch trình tàu xe.

Eg: The bus leaves at 9:00 tomorrow (Xe buýt rời bến lúc 9 giờ ngày mai).

       I learn Math and Literature on Tuesday. (Tôi học Toán và Văn vào thứ Ba).

  • Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác ở hiện tại.

Eg: I feel very tired when I finish my lesson.(Khi tôi kết thúc buổi học, tôi cảm thấy rất mệt).

We all think he is a good doctor.(Chúng tôi đều nghĩ rằng anh ta là một bác sĩ giỏi).

  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 1 diễn tả hành động xảy ra trong tương lai.

Eg: If It doesn’t rain, we will go out for dinner. (Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ ra ngoài ăn tối).

If my stomachache disappears, I can play chess with you (Nếu cơn đau dạ dày biến mất thì tôi sẽ chơi cờ với bạn).

Dấu hiệu nhận biết.

Dấu hiệu nhận biết là khi trong câu có các trạng từ chỉ tần suất đi kèm (adverb of frequency), các trạng từ này đứng sau tobe và đứng trước động từ thường.

  •  Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often, frequently (thường xuyên), sometimes , occasionally (thỉnh thoảng), seldom, rarely (hiếm khi), hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung), regularly (thường xuyên)…

Eg: I usually go to the zoo to see animals on weekend (Tôi thường đi sở thú vào cuối tuần).

She rarely goes out in the evening with friends (Cô ấy hiếm khi đi chơi buổi tối với bạn bè).

  • Every day/week/month, every morning… (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi buổi sáng).

Eg: He goes swimming every week with his friends (Anh ấy đi bơi với  bạn mỗi tuần).

  • Daily, weekly, monthly, quarterly, yearly (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm)

Eg: We go jogging together daily (Chúng tôi đi bộ hàng ngày).

  • Once/ twice/ three times/ several times (một vài lần)….. a day/ week/ year/,..

Eg: I visit my hometown twice a month (Tôi về thăm quê hai lần một tháng).

II/Thì hiện tại tiếp diễn (the present continuous tense).

  1. Công thức chung.

Khẳng định: S + is/am/are + Ving + O.

Eg: I am missing my family (Tôi đang nhớ nhà).

Phủ định: S + is/am/are + not + Ving + O.

Eg: She is not studying Math now (Cô ấy đang không học toán bây giờ).

Nghi vấn: Is/Am/Are + S + V + O?

Yes, S + is/am/are.

No, S + is/am/are + not.

Are they playing volleyball in the schoolyard right now? (Họ đang chơi bóng chuyền trên sân trường ngay bây giờ phải không?)

Lưu ý: Có một số động từ ngoại lệ như sau:

  • Với động từ tận cùng kết thúc là một chữ “e” thì ta bỏ “e” và thêm “ing”:

Eg: write – writing, smile-smiling, hide-hiding, come – coming,..

  • Với động từ có một âm tiết, tận cùng của động từ đó là một phụ âm và trước phụ âm là một nguyên âm, ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “ing”:

Eg: hit-hitting, kid-kidding, get – getting, put – putting,...

  • Với động từ tận cùng là “ie” ta đổi ie thành “y” rồi thêm “ing”:

Eg: lie – lying, die – dying,..

Đối với các động từ còn lại,ta chỉ cần thêm”ing” vào sau động từ.

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.

Eg: I am talking with my mom about my result now (Tôi đang nói chuyện với mẹ tôi về kết quả học tập của mình).

We are riding bicycle around the Westlake at the moment (Chúng tôi đang đạp xe dạo quanh Hồ Tây ngay lúc này).

  • Diễn tả sự than phiền với các hành động lặp lại liên tục nhiều lần gây  phiền toái cho người khác..

Eg: He is always using my book without my acception (Anh ấy luôn dùng sách khi chưa có sự đồng ý của tôi).

  • Diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra theo kế hoạch đã có sẵn, được định trước, có kế hoạch rõ ràng.

I am travelling to Malaysia this weekend (Tôi sẽ đi du lịch Malaysia tuần này).

  • Diễn tả sự phát triển, thay đổi.

Eg: The population of Vietnam is growing very fast (Dân số Việt Nam đang tăng rất nhanh).

  • Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra nhưng không diễn ra tại thời điểm nói.

Eg: I am waiting for her to reply my email (Tôi đang đợi phản hồi email từ cô ấy).

Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ cảm xúc, tri giác như: feel, see, hear, seem, remember, forget, notice, like, want, smell, love, hate, taste,..

Eg: My grandmother feels very happy when I visit her (Bà ngoại cảm thấy rất vui khi tôi đến thăm bà).

  1. Dấu hiệu nhận biết.

  • Trong câu có các trạng từ: now, right now, at the moment, at present,..

Eg: We are planting trees for our school at the moment (Chúng tôi đang trồng cây ở trường ngay lúc này).

At present, they are discuss about hot topics of the day (Ngay lúc này, chúng tôi đang thảo luận về những vấn đề nóng hiện nay).

  • Trong câu có một vế là một câu mệnh lệnh: Look!, Watch! Be quiet!, Be careful!, Listen!, Keep silent!,..

Eg: Be quiet! The child is sleeping (Trật tự! Đứa bé đang ngủ.)

Be careful! The wind is blowing heavily (Cẩn thận! Gió đang thổi rất mạnh).

III/ Thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense).

  1. Công thức chung của thì hiện tại hoàn  thành.

Khẳng định: S + have/has + V(past participle - pII) + O.

Eg: She has slept for 8 hours (Cô ấy đã ngủ 8 tiếng rồi).

Phủ định: S + have/has + not + VpII + O.

Eg: I haven’t been to my old house since 1999 (Tôi đã không về thăm nhà cũ từ năm 1999).

Nghi vấn: Have/has + S + VpII + O?

Yes, S + have/has.

No, S + haven’t/hasn’t.

Eg: Have you ever drawn in the computer? (Bạn đã từng vẽ trên máy tính chưa?)

No, I haven’t.

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả hành động diễn ra trong quá khứ, tiếp tục diễn ra đến hiện tại và có thể kéo dài đến tương lai.

Eg: I have learnt Japanese for 10 years (Tôi học tiếng Nhật được 10 năm rồi).

My family have lived here since 1990 (Gia đình tôi sống ở đây từ năm 1990)

  • Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại.

Eg: I have dropped my key (Tôi đánh rơi chìa khóa của mình).

Nguyen Nhat Anh has written many best-seller books (Nguyễn Nhật Ánh viết rất nhiều cuốn sách bán chạy).

  • Diễn tả một hành động mà trước đây hay làm và bây giờ vẫn còn làm.

Eg: My father has smoked cigarettes for 2 years and now he still smokes (Bố tôi hút 2 điếu thuốc mỗi ngày và bây giờ ông ấy vẫn vậy).

  • Dùng thì hiện tại hoàn thành khi vế trước là so sánh hơn nhất

Eg: This is the first time I have been to Westlake (Đây là lần đầu tiên tôi đến Hồ Tây).

Today is the most memorable birthday that I have had (Hôm nay là ngày sinh nhật đáng nhớ nhất của tôi).

  1. Dấu hiệu nhận biết.

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành khi trong câu có các trạng từ:

  • Since + mốc thời gian: kể từ khi. Ví dụ: since 2012, since March….

  • For + khoảng thời gian: trong khoảng.

 Eg: for two days, for an hour,….

  • Already: đã

  • Yet: chưa

  • Just: vừa mới

  • recently, lately: gần đây

  • So far: cho đến bây giờ

  • Up to now, up to the present, up to this moment, until now, until this time: đến tận bây giờ.

  • Over/For + the + last + time: trong thời gian qua.

Eg: I have not called her for two months (Tôi không gọi cho cô ấy trong khoảng hai tháng).

Have you ever talked to him? (Bạn đã bao giờ nói chuyện với anh ấy chưa?)

I have realized my old friends recently (Tôi mới nhận ra bạn cũ của mình gần đây)

Tìm hiểu về các thì trong tiếng Anh

IV/ Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous).

  1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S+ has/have + been + Ving + O.

Eg: I have been queueing for a ticket all day (Tôi đã xếp hàng cả ngày để mua vé)

  • Phủ định: S+ hasn’t/ haven’t + been + Ving + O.

Eg: She hasn’t been doing anything for two days (Cô ấy đã không làm gì hai ngày nay).

  • Nghi vấn: Has/have + S + been+ Ving + O?

Eg: Has he been drinking beer for all day? (Anh ta đã uống bia cả ngày?)

  1. Cách dùng. 

Diễn tả một hành động bắt đầu diễn ra từ trong quá khứ, liên tục kéo dài và tiếp diễn đến hiện tại. Nhấn mạnh tính chất “liên tục” trong hành động.

Eg: I have been typing this document for three hours. (Tôi đã gõ tài liệu này liên tục trong 3 tiếng)

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và vừa mới kết thúc nhưng vẫn có thể nhìn thấy kết quả ở hiện tại.

Eg: I get illness because I have been working for all day (Tôi bị ốm vì làm việc cả ngày).

  1. Dấu hiệu nhận biết.

Khi trong câu có các trạng từ:

since, for, for a long time, all day/week/month, recently, lately,...

Eg: I want to sleep because I have been doing homework all night (Tôi buồn ngủ vì làm bài tập cả đêm).

V/ Thì quá khứ đơn (the simple past tense).

  1. Công thức chung của thì quá khứ đơn.

Đối với các động từ thường.

  • Khẳng định: S + V(past)+ O.

Eg: My cousin had a nightmare last night (Em tôi đã gặp ác mộng tối qua).

  • Phủ định: S + did + not + V (infinitive) + O.

Eg: She didn’t like to eat fish much (Cô ấy không thích ăn cá).

  • Nghi vấn: Did + S + V (infinitive) + O?

Eg: Did you know anything about the accident yesterday? (Bạn có biết về vụ tai nạn ngày hôm qua?)

  1. Đối với các động từ tobe.

  • Khẳng định: S + was/were + (an/a/the) + N(s)/Adj.

Eg: He was a policeman (Anh ta là cảnh sát).

  • Phủ định: S+ was/were + not + (an/a/the) + N(s)/Adj.

Eg: My neighborhood wasn’t kind as I think (Hàng xóm của tôi thì không tốt bụng như tôi nghĩ).

  • Nghi vấn: Was/were + S + (an/a/the) + N(s)/Adj?

Eg: Was she good at Mathematics? (Cô ấy có giỏi toán không?)

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ.

Eg: I bought two dozen of egg yesterday.(Tôi đã mua 2 tá trứng hôm qua)

We had a two-day trip to Ha Long Bay (Chúng tôi có chuyến đi 2 ngày đến Hạ Long).

  • Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ.

Eg: I went to market, bought some vegetables and cooked a delicious  meal for my family last night (Tôi đi chợ, mua một ít rau và nấu bữa tối cho gia đình).

  • Diễn tả một thói quen trong quá khứ, bây giờ không còn nữa.

Eg: I used to read book before sleeping (Tôi đã từng đọc sách trước khi đi ngủ).

  • Dùng trong mệnh đề If trong câu điều kiện loại II.

Eg: If I were a bird, I could fly to everywhere that I want (Nếu tôi là một chú chim, tôi sẽ bay đến những nơi tôi muốn).

3. Dấu hiệu nhận biết.

  • Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian: Yesterday, last night/year/month, time+ago, in+năm trong quá khứ,..

Eg: I was born in 2000.

I threw the bag last month (Tôi đã vứt chiếc túi này vào tháng trước).

VI/ Thì quá khứ tiếp diễn (the past continuous tense).

  1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S + was/were + Ving + O

Eg: My mother was working at 9pm yesterday (Mẹ tôi đã làm việc đến 9h tối qua).

  • Phủ định: S + wasn’t/weren’t + Ving + O.

Eg: They weren’t coming to the cinema at 10am yesterday (Chúng tôi không đến rạp chiếu phim vào 10h sáng hôm qua).

  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing + O? 

Eg: Were you doing your homework at 7 pm yesterday? (Bạn có làm bài tập về nhà lúc 7h tối qua?)

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả hành động đang xảy tại một thời điểm được xác định trong quá khứ.

Eg: I was playing chess with my friends at this time yesterday (Giờ này ngày hôm qua, tôi đang chơi cờ với bạn của tôi).

  • Thì quá khứ tiếp diễn được dùng trong trường hợp: Một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào. Hành động đang xảy ra là hành động nền được chia ở thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào được chia ở thì quá khứ đơn.

Eg: When I was cooking dinner, my brother came home (Khi tôi đang nấu ăn thì anh trai tôi về). 

  • Diễn tả hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.

Eg: While my father was reading newspaper, my mother was taught me English (Khi bố tôi đọc báo thì mẹ dạy tôi tiếng Anh).

VII/ Thì quá khứ hoàn thành (The past perfect tense).

  1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S + had + VpII/ed + O.

Eg: I had brushed my teeth before I had breakfast (Tôi đánh răng trước khi ăn sáng).

  • Phủ định: S + had + not + VpII/ed + O.

Eg: After the doctor had checked for me, he gave me some medicine (Sau khi kiểm tra thì bác sĩ kê cho tôi một ít thuốc).

  • Nghi vấn: Had + S + VpII/ed + O?

Eg: Had you completed your assignment before you hand it for your teacher? (Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi nộp chưa?)

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. (hành động xảy ra truớc chia ở thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau chia ở thì quá khứ đơn.)

Eg: My brother had washed his car before he went out with friends (Anh trai tôi rửa xe trước khi đi chơi với bạn).

  • Trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện không có thực, không xảy ra ở trong quá khứ:

Eg: If I had had the ticket, I wouldn’t have waited behind the stadium (Nếu tôi có vé thì tôi đã không phải đứng chờ ở sau sân vận động).

  1. Dấu hiệu nhận biết. 

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành là khi trong câu có các trạng từ như: before, after, for, as soon as, by the time, before, after, by the end of + time in the past.

Eg: I haven’t eaten cupcake by the end of my birthday party in 2018 (Tôi đã không ăn bánh cupcake từ sinh nhật năm 2018).

VIII/ Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (the past perfect continuous tense).

  1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S + had + been + Ving + O.

Eg: She had been studying to play organ (Cô ấy đã học chơi đàn organ).

  • Phủ định: S + hadn’t + been + Ving + O.

Eg: I hadn’t been finding my key (Tôi chưa tìm thấy chìa khóa của mình).

  • Nghi vấn: Had + S + been +V-ing + O?

Eg: Had you been standing here long before I came? (Bạn đứng chờ rất lâu trước khi tôi đến phải không?)

  1. Cách dùng.

  •  Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài và hoàn tất trước một hành động khác trong Quá khứ.

Eg: I had been getting rid of it before you asked (Tôi đã vứt nó trước khi bạn hỏi).

  1. Dấu hiệu nhận biết.

  • Khi trong câu có các trạng từ: prior to that time, before, after, by the time,..

Eg: Had you been doing the experiment before we came? (Bạn đã bao giờ làm thí nghiệm trước đây chưa?)

Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh

IX/ Thì tương lai đơn (the simple future tense).

1. Công thức chung.

  • Khẳng định:S + shall/will + V(infinitive) + O.

Eg: I will visit my hometown this weekend (Tôi sẽ về thăm quê tuần này).

  • Phủ định: S + shall/will + not + V(infinitive) + O.

Eg: She won’t buy this bag because it is not suitable to her (Tôi sẽ không mua cái túi này vì nó không hợp với tôi).

  • Nghi vấn: Shall/will+S + V(infinitive) + O ?

Eg: Shall we have dinner together tonight? (Chúng ta sẽ đi ăn tối cùng nhau chứ?)

2. Cách dùng.

  • Diễn tả một hành động được quyết định ngay tại thời điểm nói.

Eg: Can you go to the pogoda with me now? – Oh yes, I will go with you.

(Bạn có muốn đi chùa cùng tôi không? Ồ được, tôi sẽ đi cùng bạn.)

  • Diễn tả một dự đoán không chắc chắn xảy ra, không có cơ sở.

Eg: I think I will hang out with my friends tonight (Tôi nghĩ là tối nay tôi sẽ đi chơi với bạn).

  • Diễn tả một lời đề nghị, yêu cầu.

Eg: Will you give a draft of this project? (Bạn có thể cho tôi xem bản thảo của dự án này được không?)

  • Sử dụng trong mệnh đề chinh của câu điều kiện loại 1 diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai.

Eg: If I work hard, I will receive a big gift from the company (Nếu tôi làm việc chăm chỉ, tôi sẽ nhận được món quà lớn từ công ty).

3. Dấu hiệu nhận biết.

  • Trong câu có các trạng từ như: tomorrow, next day/year/week, in + thời gian trong tương lai,..

Eg: I will cutting my hair next week (Tuần tới tôi sẽ cắt tóc).

  • Trong câu có các động từ chỉ quan điểm như: Think, believe, suppose, perhaps, probably,..

Eg: I believe that she will get the scholarship (Tôi tin rằng cô ấy sẽ nhận được học bổng).

X. Thì tương lai tiếp diễn (the future continuous tense).

  1. Công thức chung của thì tương lai tiếp diễn

  • Khẳng định: S + shall/will + be + Ving + O.

Eg: I will be catching the bus at 10am tomorrow (Tôi sẽ bắt xe buýt vào 10h sáng mai).

  • Phủ định: S + shall/will + not + be + Ving + O.

Eg: I won’t be learning English at 3pm tomorrow (Tôi sẽ không học tiếng Anh vào 3h chiều mai).

  • Nghi vấn: Shall/Will + S + be + V-ing + O?

Eg: Will you be finding your bike? (Bạn sẽ tìm thấy xe đạp của mình chứ?)

  1. Cách dùng.

  • Diễn tả hành động xảy ra trong tương lai tại các thời điểm xác định. 

Eg: At 8 am tomorrow, I will be going to the stadium to watch a football match (8h sáng mai tôi sẽ đến sân vận động xem bóng đá)

  1. Dấu hiệu nhận biết.

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai vào các thời điểm xác định: at this time/ at this moment + thời gian trong tương lai, At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai.

- At this time tomorrow she will be taking her examination (Vào giờ này ngày mai, cô ấy đang làm bài kiểm tra).

- At 10 a.m tomorrow, I will be going jogging in the park (10h sáng mai tôi đang đi bộ trong công viên).

XI. Thì tương lai hoàn thành (the future perfect tense).

1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S + shall/will + have + VpII/ED.

Eg: She will have met doctor before 8 am (Tôi sẽ đi bác sĩ trước 8h sáng).

  • Phủ định: S + shall/will + not + have + VpII/ED.

Eg: I won’t have take medicine before 5pm (Tôi sẽ không uống thuốc trước 5h chiều).

  • Nghi vấn: Shall/Will + S + have + VpII/ED ?

Eg: Shall we have set up a tent before 8am? (Chúng ta có thể dựng lều trước 8h sáng không?)

2. Cách dùng.

  • Diễn tả một hành động hoàn thành xong trước một thời điểm nhất định ở tương lai.

Eg: I will have handed in my assignment before 9 o’clock this evening (Tôi sẽ nộp bài tập về nhà trước 9h tối nay).

  • Diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Eg: I will have completed all things before the time you arrive tomorrow (Tôi sẽ hoàn thành mọi thứ trước khi bạn đến vào ngày mai).

3. Dấu hiệu nhận biết.

  • By + thời gian tương lai

  • By the end of + thời gian trong tương lai

  • Before + thời gian tương lai

  • By the time 

Eg: By the end of this week I will have taken a cooking course (Cuối tuần này tôi sẽ tham gia lớp học nấu ăn).

 Ngan will have applied for a job for 1 month by the time she finishes the course (Ngân sẽ nộp đơn vào công việc này trước 1 tháng, khi cô ấy hoàn thành việc học).

XII/ Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (The future perfect continuous tense).

1. Công thức chung.

  • Khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O.

Eg: I will have learning Japanese for 2 years by the end of next week (Đến cuối tuần này là tôi đã học tiếng Nhật được hai năm).

  • Phủ định: S + shall/will + not + have + been + V-ing.

Eg: She will not have been calling to me for 2 months by the end of tomorrow (Cô ấy không gọi cho tôi đến ngày mai là được hai tháng). 

  • Nghi vấn: Shall/Will + S + have been + V-ing + O ? 

Eg: Shall we have been meeting each other for 3 years by the end of this weekend? (Chúng ta có thể gặp nhau sau3 năm chứ?)

2. Cách dùng.

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ liên tục đến một thời điểm có sẵn xác định trong tương lai.

Eg: By 2005, I will have been living here for 20 years (Tôi ở đây đã được 20 năm kể từ 2005).

  1. Dấu hiệu nhận biết.

For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai

Eg: I will have been in my relatives’ home for 2 days before the time my parents come back (Tôi sẽ đến ở nhà họ hàng 2 ngày trước khi bố mẹ tôi về).

Trên đây là tổng hợp các kiến thức về công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và các ví dụ chi tiết của các thì trong tiếng Anh. Mỗi thì đều có sự đặc trưng và dấu hiệu khác nhau, hi vọng các kiến thức mà mình cung cấp sẽ mang lại cho bạn hiệu quả tốt nhất trong học tập.

Đọc thêm bài viết:

Bài viết nổi bật

Tìm hiểu tại sao ngữ pháp tiếng Anh quan trọng?

Chắc hẳn ai trong số chúng ta đang học tiếng Anh đều nhận thấy được tầm quan trọng của việc học ngữ pháp. Có một nền tảng ngữ pháp vững chắc giúp chúng ta có được sự tự tin trong giao tiếp. Đồng thời, cũng là cơ sở để phát triển trình độ tiếng Anh của mình lên cao hơn. Thế nhưng, đối với nhiều người việc ghi nhớ các công thức ngữ pháp là điều vô cùng khó khăn. Nếu không có một nền tảng ngữ pháp vững chắc ngay từ ban đầu thì khả năng rất lớn sẽ rơi vào tình trạng mất gốc và dẫn đến việc không thể tiếp thu những kiến thức tiếp theo. Đó là hiện trạng của phần đông những người theo học ngôn ngữ này trong một thời gian dài nhưng vẫn không thể thành thạo. Do đó, bài viết ngày hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ cho các bạn những lợi ích và tầm quan trọng của việc học ngữ pháp để giúp các bạn tìm được cho bản thân hướng học tập đúng đắn cũng như tìm được những phương pháp phù hợp với bản thân để học tiếng Anh đạt kết quả như mong muốn. Để có thể học và hiểu sâu về vấn đề này, trước tiên hãy đi tìm hiểu ngữ pháp tiếng Anh là gì và tại sao phải học ngữ pháp thật chắc chắn? Ngữ pháp tiếng Anh là gì? Trước tiên chúng ta cùng đi giải mã “ ngữ pháp” và tại sao ngữ pháp lại quan trọng trong quá trình hình thành ngôn ngữ? “Ngữ pháp” là những quy tắc được hình thành chủ yếu trong cấu trúc ngôn ngữ. Các ngôn ngữ khác nhau khi được hình thành sẽ xác lập nên các quy tắc riêng biệt của ngôn ngữ đó. Trong quá trình giao tiếp của một ngôn ngữ, ngữ pháp chính là công cụ để hiểu ngôn ngữ, quản lý từ ngữ và nó làm cho những từ ngữ được sử dụng đúng cách, hữu ích và có thể truyền tải được toàn bộ nội dung mà người nói muốn trình bày. Theo nghiên cứu của các nhà ngôn ngữ học thì ngữ pháp bao gồm  ngữ âm, âm học, hình thái ngôn ngữ, cú pháp và ngữ nghĩa. Các cấu trúc ngữ pháp được hình thành từ những tập quán, thói quen, phương thức giao tiếp của một vùng dân cư, lãnh thổ, quốc gia hay một dân tộc. Từ sự giải thích phía trên, chúng ta có thể hiểu “ ngữ pháp tiếng Anh” là những cấu trúc về ngữ pháp của ngôn ngữ này. Nó chính là sự sắp xếp câu sao cho trật tự, mối quan hệ được biểu hiện chính xác và hài hòa giữa các từ ngữ và yếu tố trong câu để tạo nên một câu nói hoàn chỉnh nhằm truyền đạt thông tin một cách logic, khoa học và có ý nghĩa nhất. Những ngữ pháp tiếng Anh được người ta khái quát thành những dạng trong câu và đảm bảo sự hài hòa giữa các yếu tố trong một câu. Tại sao phải học ngữ pháp? Rất nhiều ý kiến cho rằng trong quá trình học tiếng Anh không cần quá chú trọng tới việc học ngữ pháp bởi nó không quan trọng và không cần thiết trong khi giao tiếp. Và ngữ pháp tiếng Anh không cần học mà có thể tự tích lũy dần dần trong quá trình giao tiếp. Thế nhưng, theo quan điểm của chúng tôi việc làm này là hoàn toàn sai lầm. Bởi, việc tự tích lũy ngữ pháp trong quá trình giao tiếp thực chất làm cho thời gian học tiếng Anh của chúng ta trở nên lâu hơn. Hơn nữa, nó cũng làm cho bản thân người học không thể lĩnh hội được những ngữ pháp ở trình độ nâng cao hơn. Các bạn hãy tưởng tượng khi chúng ta xây nhà cần phải làm khung nhà trước thì ngôi nhà mới được chắc chắn và hoàn thành đúng mong muốn của chủ nhân. Việc có một nền tảng ngữ pháp kiên cố cũng tương tự như vậy, nó chính là bước đệm đầu tiên để học ngôn ngữ này một cách có hiệu quả nhất. Học tốt ngữ pháp và những hiệu quả vượt trội trong quá trình học tiếng Anh 1. Đạt được mục đích giao tiếp. Đạt được mục đích giao tiếp có nghĩa là cả người nói và người nghe đều có thể hiểu được toàn bộ ý đồ của người đối diện. Đồng thời, cả hai đều có thể diễn tả được hết ý mà mình muốn truyền tải tới người nghe. Vậy làm thế nào để cuộc giao tiếp được thành công đúng như mong muốn? Đầu tiên, khi có một nền tảng ngữ pháp vững chắc bạn có thể hiểu được người nói muốn nói gì. Hiểu một cách tường tận và sâu sắc toàn bộ ý nghĩa, sắc thái trong câu nói của người nói. Hiện trạng của những người có một nền tảng ngữ pháp không được chắc chắn chính là vẫn hiểu người nói đang đề cập tới vấn đề gì. Tuy nhiên, hiểu một cách vô cùng mơ hồ và đa phần là tự phỏng đoán ý nghĩa của câu nói. Tiếp theo, sau khi hiểu được ý người nói muốn truyền tải thì một nền tảng ngữ pháp vững chắc sẽ giúp bạn trả lời và cung cấp thông tin lại cho người nói một cách tường tận và đầy đủ nhất. Nếu không học ngữ pháp và chỉ chú trọng tới giao tiếp ngay từ ban đầu thì rất nhiều người sẽ rơi vào tình trạng không thể trình bày một câu một cách mạch lạc, logic và đa số chỉ nói một vài từ khóa trong câu rồi để người nghe tự hiểu. Nếu không có ngữ pháp, bạn cũng chỉ có thể truyền đạt thông tin theo cách đơn giản mà không thể biểu hiện sắc thái trong câu. Điều đó trong nhiều trường hợp sẽ khiến người nghe hiểu sai ý và không đạt được hiệu quả trong quá trình giao tiếp. 2. Đồng thời là cơ hội để tiếp thu từ mới. Như chúng ta đã biết, trong quá trình ghi nhớ các công thức ngữ pháp chúng ta cũng đồng thời ghi nhớ được các từ vựng có trong các công thức đó. Vậy thì, việc học các công thức ngữ pháp còn giúp chúng ta rút ngắn được thời gian học từ vựng nữa đó. Hãy thật cố gắng và chăm chỉ các công thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản tới nâng cao để tích lũy cho mình một khối lượng từ vựng cũng như nền tảng ngữ pháp vững chắc nhé. Bổ trợ để phát triển các kỹ năng quan trọng khác Điều này có lẽ ai cũng có thể hiểu được. Bởi có một nền tảng ngữ pháp vững chắc giống như chúng ta đã tự tạo cho mình một khung xương chắc chắn và cố định. Từ đó giúp bản thân người học phát triển các kỹ năng đọc, viết,…. Ngoài ra, không chỉ về mặt học tập. Đối với bản thân người học, khi học ngữ pháp của bất kỳ một ngôn ngữ nào sẽ giúp chúng ta phát triển được trí não, tăng khả năng tư duy, sáng tạo. Hơn nữa nó còn giúp cho chúng ta phát triển chính ngôn ngữ mẹ đẻ và sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ được chuẩn xác và sáng tạo hơn. Trong quá trình giao tiếp, khi có một nền tảng ngữ pháp tốt còn giúp chúng ta giao tiếp được tự tin và có nhiều cơ hội để khẳng định bản thân hơn. Bởi người đối diện sẽ không thể phát hiện ra được những tiềm năng cũng như tố chất con người bạn khi bạn không thể truyền đạt đúng ý mà bạn mong muốn. Do đó, ngữ pháp là điều vô cùng quan trọng trong giao tiếp mà người học ngôn ngữ này cần ghi nhớ. Yếu tố không thể thiếu khi muốn lấy các chứng chỉ tiếng Anh uy tín Như các bạn đã biết, ở bất cứ một môi trường làm việc chất lượng cao nào, người tuyển dụng cũng yêu cầu các ứng viên có một nền tảng tiếng Anh ở mức khá. Để chứng minh được điều này, các nhà tuyển dụng thường yêu cầu các ứng viên đưa ra những chứng chỉ tiếng Anh uy tín hiện nay như TOEIC hay IELTS,…. Việc có một nền tảng ngữ pháp vững chắc là yếu tố thiết yếu và vô cùng quan trọng trong quá trình luyện thi những chứng chỉ tiếng Anh này. Nếu bạn chỉ học mà không chú trọng tới ngữ pháp, tôi có thể khẳng định rằng bạn sẽ không bao giờ có thể lấy điểm số điểm cao trong những kì thi TOEIC hay IELTS. Ngay cả người bản ngữ, tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ của họ nhưng họ vẫn cần phải học ngữ pháp để có thể diễn đạt cũng như truyền tải thông điệp sao cho logic và chuẩn xác nhất. Vì vậy, có thể nói rằng ngữ pháp là thành phần quan trọng và nó mang yếu tố quyết định tới kết quả học tập của bạn. Phát triển sự nghiệp Trong thời buổi nền kinh tế phát triển theo chiều hướng hội nhập như hiện nay, tiếng Anh là công cụ trợ giúp đắc lực để các công ty, doanh nghiệp, các tổ chức của các vùng, quốc gia có thể liên kết và hợp tác được với nhau. Vậy nên, hiện nay đang cần một số lượng vô cùng lớn nguồn đội ngũ có trình độ tiếng Anh cao. Trong xã hội hiện đại bây giờ, người có thể giao tiếp trôi chảy được tiếng Anh không phải là hiếm. Vậy phải làm gì để bạn có thể lọt vào mắt xanh của các nhà tuyển dụng của các công ty lớn và uy tín? Đó chính là trình độ tiếng Anh vượt bậc. Để làm được điều này đòi hỏi người học cần phải có một kiến thức tiếng Anh cực kì vững chắc cũng như khả năng truyền đạt và thu nhập thông tin một cách sâu sắc, trôi chảy. Vậy thì, ngay từ khi bắt đầu, một nền tảng ngữ pháp vững chắc chính là bước đệm để các bạn tiến gần hơn với sự thành công của mình.  Khi có một trình độ tiếng Anh vững chắc bạn không chỉ có cơ hội để có thể làm việc tại các công ty chất lượng trong nước mà bạn còn có những cơ hội tiềm năng ở nước ngoài. Ngoài ra, khi có một nền kiến thức ổn định bạn còn có thể làm thêm những công việc như giảng dạy tiếng Anh, phiên dịch,…. Khi có một công việc tốt cũng như nguồn thu nhập ổn định cũng chính là cơ hội để cải thiện cuộc sống của bản thân và những người thân của mình. Bằng những dẫn chứng mà chúng tôi nêu ra ở phía trên, có thể thấy được tầm quan trọng cũng như những lợi ích mà ngữ pháp tiếng Anh đem lại trong quá trình học ngôn ngữ này. Vì thế, chúng tôi mong rằng thông rằng thông qua bài viết này các bạn sẽ có được những kiến thức bổ ích nhất. Từ đó, tìm ra được hướng học tập đúng đắn và phương pháp phù hợp với bản thân để đạt được thành tích học tập khả quan. Cám ơn tất cả các bạn đã theo dõi bài viết của chúng tôi và chúc tất cả các bạn đạt được những thành công trên con đường học tập cũng như xây dựng sự nghiệp của bản thân Bài viết liên quan: Cách luyện nói tiếng Anh giao tiếp Lợi ích học tiếng Anh

Phiên âm tiếng Anh - Bước đầu trong hành trình chinh phục

Để làm chủ được một ngôn ngữ mỗi chúng ta đều cần có những quá trình khác nhau. Bất kì khi làm một việc gì trong cuộc sống cũng như hoàn thành một mục tiêu nào đó đều cần đến những kế hoạch rõ ràng, những lộ trình cơ bản từ thấp đến cao, từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến nâng cao. Việc học ngoại ngữ cũng như vậy, không phải ngẫu nhiên, bạn có thể nói, đọc, nghe, viết tiếng ngoại ngữ một cách trôi chảy ngay từ bước đầu như người bản ngữ. Việc học như thế nào và học theo lộ trình ra sao mới chính là đáng nói. Mỗi ngôn ngữ đều có những cách học riêng, và những lộ trình rõ ràng. Không ngôn ngữ nào khác, chúng ta nói đến ở đây là Tiếng Anh_ ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Bước khởi đầu khi tiếp cận với tiếng anh chính là chinh phục bảng phiên âm tiếng anh.  Khi xác định mục tiêu học và giao tiếp được ngôn ngữ này, bước đầu bạn phải hiểu rõ, nằm lòng cho mình bảng phiên âm tiếng anh. Cũng như khi bạn nói tiếng Việt bạn cần có bảng chữ cái vậy. Bảng phiên âm tiếng anh là gì và cách sử dụng nó ra sao ? Hãy cùng mình tham khảo bài viết dưới đây nhé. Bảng phiên âm Tiếng Anh là gì? Phát âm tiếng Anh chuẩn là điều vô cùng quan trọng và cần thiết trong việc giao tiếp tiếng Anh một cách thành thạo, và trôi chảy. Và để học được phát âm chuẩn thì việc đầu tiên là bạn cần phải thành thạo và nhuần nhuyễn bảng phiên âm tiếng Anh. Ngoài ra việc nắm rõ được bảng phiên âm tiếng anh còn giúp bạn thuận tiện hơn trong quá trình học ngoại ngữ này. Khi bạn tra từ điển, bạn sẽ thấy được cách phát âm của từ đó như thế nào phụ thuộc vào những kí tự đã phiên âm của từng từ đó. Việc này thuận tiện cho việc học từ mới và trau dồi vốn tiếng anh rất chuẩn xác. Một tên gọi tắt mà chúng ta thường gặp của bảng phiên âm tiếng anh là: IPA. Rât nhiều bạn có thể gọi và nói được nó là IPA nhưng không hiểu IPA là gì và nguồn gốc của nó ra sao? IPA là viết tắt của cụm từ tiếng Anh ( International Phonetic Alphabet) là tên gọi chính thức của bản phiên âm tiếng anh chuẩn quốc tế. Bất kì người học tiếng anh nào cũng đều phải nắm vững được bảng IPA và thuộc lòng trong đầu khi muốn chinh phục ngoại ngữ này. Dưới đây là bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn quốc tế bạn hãy tham khảo: Trong một bang phiên âm tiếng Anh chuẩn quốc tế sẽ có 44 âm tất cả. Trong đó bảng được chia làm hai loại cũng như được in màu rõ ràng để phân biệt đó là nguyên âm và phụ âm. Nguyên âm( Vowels) màu sáng nửa phần bên trên và phụ âm( Consonants) phần được in màu vàng rất rõ ràng. Như chúng ta đã thấy, bảng phiên âm tiếng anh có 20 nguyên âm trong đó có 12 nguyên âm cơ bản nhất trong bảng phiên âm tiếng anh, 8 nguyên âm kép. Và phần còn lại là 24 phụ âm cơ bản. Các âm được kết hợp với nhau cùng tạo nên phát âm của từ. Cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh Cách đọc nguyên âm: Lưu ý : khi phát âm nguyên âm dây thanh quản phải rung. Các bạn cần chú ý, nếu không rung có nghĩa là bạn đang phát âm sai âm đó và dẫn đến cả từ đều sai. Đồng thời các nguyên âm kép phải chú ý có đủ cả 2 nguyên âm. Đọc chính xác 2 âm đượcc ghép với nhau chuyển từ nguyên âm này sang nguyên âm còn lại. Và răng có thể để tự nhiên./i/: đây là âm i ngắn, giống với âm i của tiếng Việt tuy nhiên bạn cần phải phát âm ngắn hơn, miệng mở hẹp, môi để tự nhiên, lưỡi hạ thấp một chút /i:/: Đây là âm được gọi là i dài, cùng giống như âm i của tiếng Việt nhưng bạn cần kéo dài hơn âm i đó. Miệng mở hẹp, khóe môi căng ra 2 bên giống như bạn đang cười mỉm, lưỡi nâng cao lên. /u/: được gọi là âm u ngắn, dùng hơi từ trong họng để phát ra âm thanh nhưng ngắn hơn, môi hơi tròn, thả lỏng, đưa nhẹ ra phía trước, lưỡi hạ thấp một chút. /u:/: được gọi là âm u dài, giống với chữ u của tiếng việt nhưng khi phát âm bạn phải kéo dài chữ u đó. Miệng mở hẹp, môi cần phải tròn, căng và chu ra phía trước. Lưỡi của bạn phải đặt trên cao một chút. /e/ : được gọi là âm e ngắn vì cơ bản nó đượcc phát âm một cách rất ngắn. Cũng tương tự giống với âm e của tiếng Việt, tuy nhiên bạn đọc ngắn hơn, lưỡi hạ thấp, khẩu hình miệng nhỏ hơn âm /i/, môi để tự nhiên. /ə/: đây được gọi là âm ơ ngắn. Giống với phát âm âm ơ của tiếng Việt tuy nhiên phát âm rất ngắn và nhẹ. Miệng bạn cần mở vừa, môi để tự nhiên. Lưỡi có thể để thả lỏng. /ɜ:/: đây được gọi là âm ơ dài. Đặc điểm của âm này cũng giống như phát âm với âm ơ của tiếng việt, tuy nhiên nó được phát ra dài hơn. Bạn phát âm âm ơ rồi lưỡi cong lên trên, môi mở hơi rộng, lưỡi phải cong lên trên và phát ra âm trong khoang miệng. /ɒ/: được gọi là âm o ngắn. Âm này được phát âm tương tự âm o trong tiếng việt nhưng chú ý nó được phát âm ngắn và nhẹ hơn. Môi hơn tròn tự nhiên, lưỡi cần hạ thấp một chút. /ɔ:/ Tương tự như âm o của tiếng Việt nhưng dài hơn và lưỡi phải cong lên. 2 môi bạn sao cho tròn nhưng không tròn quá lố, đồng thời lưỡi cũng cong lên phía trên để trạm vào phần phía trên họng sau khi phát âm xong nguyên âm nay. /ӕ/: đây được gọi là âm e bẹp. Giống như âm e của tiếng việt một chút nhưng âm bị đè xuống hơn. Môi dưới phải hạ thấp, miệng cần mở rộng ra hai bên, đồng thời lưỡi cũng được hạ thấp. /ʌ/: được đọc tương tự như âm ă của tiếng Việt. Rất dễ để phát âm. Hơi cần phải bật ra, lưỡi nâng lên trên cao và miệng phải thu hẹp lại. /a:/: đây là âm a dài được đọc tương tự như âm A của tiếng Việt và âm được phát ra trong khoang miệng, lưỡi hơi hạ thấp, miệng mở rộng đồng thời. âm này cùng đọc nặng hơn âm a thông thường một chút. /iə/: đây là nguyên âm kép được ghép từ âm /i/ và âm /ə/ vậy nên chúng ta sẽ đọc tương tự như cách đọc 2 nguyên âm ở trên từng âm một rồi chuyển dần sang âm /ə/. Môi sẽ chuyển từ dẹt sang tròn dần, lưỡi đưa dần về phía sau một chút. /uə/: đây cũng là nguyên âm kép được ghép từ 2 nguyên âm đơn. Bạn sẽ đọc chuyển dần từ âm /u/ sau đó chuyển sang  nguyên âm /ə/. Cùng theo đó là miệng mở dần rộng ra, nhưng không được mở rộng quá, lưỡi bạn sẽ đưa dần ra phía trước. /eə/ :là nguyên âm kép đọc từ nguyên âm /e/ chuyển dần sang nguyên âm /ə/ tương tự như các âm trên, môi hơi thu hẹp đồng thời lưỡi đưa dần về phía sau. /ei/: là nguyên âm kép, được ghép từ 2 nguyên âm đơn, đọc từ âm /e/ chuyển dần sang nguyên âm /i/  môi dần dẹt sang hai bên vừa phải, đồng thời lưỡi nâng lên và đẩy dần về phía trước. /ai/: nguyên âm kép, đọc chuyển dần từ nguyên âm /a/ sang nguyên âm /i/  môi cũng dẹt dần sang 2 bên và lưỡi nâng lên hơi đẩy về phía trước. /əu/: nguyên âm kép đọc âm /ə/ rồi chuyển dần sang nguyên âm /u/ đồng thời khi chuyển môi từ hơi mở nhỏ chuyển sang tròn, lưỡi đưa dần về phía sau. /au/: nguyên âm kép, đọc âm /a/ đầu tiên và chuyển dần sang nguyên âm /u/, đồng thời khi chuyển môi cùng tròn dần, và lưỡi hơi đưa dần về phía sau bên trong. Cách đọc phụ âm: /p/: là phụ âm bật hơi, đọc khá giống với âm p của Tiếng Việt. Tuy nhiên lực của 2 môi bật ra vẫn mạnh hơn so với âm p tiếng viết để bật ra hơi. Và lưu ý âm này không làm dây thanh quản rung. /b/:  âm này cũng giống như âm b của tiếng Việt. Rất dễ đọc , 2 môi bạn vẫn chặn luồng không khí trong miệng rồi bật ra nhưng nhẹ hơn so với âm p trên. /t/: âm này cũng tương tự như âm t của Tiếng Việt, tuy nhiên âm phát ra có sự bật hơi, đầu lưỡi chạm vào răng cửa dưới. 2 răng giữ khít và mở ra luồng không khí mạnh để phát ra âm này. /d/: Phụ âm này được đọc giống với âm đ của Tiếng Việt tuy nhiên phải bật mạnh ra hơn một chút so với Tiếng Việt. Lưỡi đưa về phía trước, bật hơi. /tʃ/: được gọi là âm ch nặng. Giống tương tự như âm tr của tiếng việt nhưng khi nói môi phải tru ra phía trước một chút, hơi tròn tự nhiên. Dây thanh quản không rung, lưỡi hướng về phía trước một cách tự nhiên. /dʒ/: phụ âm này cũng giống như âm trên nhưng dây thanh quản sẽ rung. Khi phát âm này bạn có thể đặt  tay dưới cổ họng để kiểm tra xem nếu dây thanh quản rung thì âm phát ra chuẩn và chính xác. /k/: nguyên âm nay giống tương tự âm k của Tiếng Việt tuy nhiên khi phát âm bạn cần bật mạnh hơn. Giống như âm bật hơi. /g/: cũng tương tự như với âm g của Tiếng Việt, bạn có thể dễ dàng phát âm. Tuy nhiên lưu ý là phải bật luồng khi trong khi phát âm . /f/: khi phát âm phụ âm này bạn có thể liên tưởng đến âm /ph/ của tiếng việt, không làm dây thanh quản rung là phát âm chính xác. /θ/: phát âm tương tự như âm th của tiếng việt nhưng đặt đầu lưỡi đặt giữa 2 hàm răng, dây thanh quản không rung. /s/: giống âm x nhẹ của tiếng Việt , lưỡi đặt nhẹ lên hàm trên. Khi phát âm nhớ chú ý kiểm tra bằng cách đặt tay trên cổ họng. /z/: lưỡi đặt nhẹ trên hàm trên, và làm cho dây thanh quản rung lên là âm phát ra được chính xác. /ʃ/: phụ âm này phát âm như an sh nặng miệng tru ra phía trước như thể đang hôn ai đó. Hoặc yêu cầu người khác im lặng: shhhhh, môi đồng thời hơi tròn tự nhiên /ʒ/: Nguyên âm này được phát âm giống với âm trên tuy nhiên phát âm đúng là khi dây thanh quản có rung lên. Bạn nhớ kiểm tra nhé. /m/: phụ âm này phát âm rất dễ cũng giống như âm m của Tiếng Việt, tuy nhiên 2 môi bạn sẽ ngậm lại để luồng không khí thoát qua mũi. /n/: âm này giống như âm n của Tiếng Việt, khí thoát ra từ mũi và môi mở hé, lưỡi chạm vào hàm trên một chút, chặn luồng không khí để nó thoát ra từ mũi. /ŋ/: Khi phát âm , bạn sẽ tưởng tượng đến âm /ng/ của tiếng việt, miệng hơi mở đưa hơi nhẹ ra, lưỡi để chạm vào hàm rằng trên tự nhiên, chú ý dây thanh quản. /l/: Giống tương tự với âm l của Tiếng Việt, lưỡi cong lên phía tren chạm vào răng hàm trên, môi mở hoàn toàn. /r/: Khác so với khi bạn phát âm tiếng Việt thì âm /r/ trong tiếng anh sẽ được mở rộng hơn. Miệng tròn tru, lưỡi đưa lên trên. Khi luồng khí thoát ra lưỡi lại trở về với trạng thái thả lỏng tự nhiên /w/: âm này được phát âm bằng cách lưỡi để thả lỏng tự nhiên,  môi tròn và tru về phía trước. Khi luồng khí thoát ra rồi thì lại đưa lưỡi về trạng thái thả lỏng và môi tròn mở rộng một cách tự nhiên. /h/: âm này khá giống với âm h của Tiếng Việt tuy nhiên bạn sẽ phát âm không làm rung dây thanh quản, lưỡi hạ thấp để luông khí thoát ra, môi hé nữa không hé rộng tránh gây ra rung dây thanh quản. Trong một vài trường hợp thì âm /h/ này trong tiếng anh không hoàn toàn được phát âm và được gọi là âm câm. /j/: Khi phát âm phụ âm này môi hơi mở tự nhiên để luồng khí thoát ra, phần giữa lưỡi nâng lên, khi luồng không khí được thoát ra thì để lưỡi thả lỏng. Và nhớ là khi phát âm âm này phải được rung lên trong dây thanh quản thì mới chính xác và chuẩn. Trên đây là toàn bộ cách phát âm nguyên âm và phụ âm trong bảng phiên âm tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo. Khi đọc hãy đừng chỉ đọcc không và để đó cho xong, mà hãy vừa đọc vừa thực hành trong quá trình đó. Thực hiện một lần chắc chắn còn rất khó khăn, tuy nhiên, việc học ngoại ngữ là cả một quá trình dài. Nhất định phải luyện tập thường xuyên. Bạn có thể đứng trước gương và tự xem được khẩu hình miệng của mình như thế nào, lưỡi đặt đã đúng chưa, môi có tự nhiên không. Hoặc có thể ghi âm lại những gì bạn nói rồi nghe lại, kiên trì chắc chắn bạn sẽ thành thạo và nắm vững từng âm trong bảng phiên âm tiếng anh. Sau khi hoàn thành bảng phiên âm tiếng anh bạn có thể hoàn thành một bài quiz nhỏ như sau để có thể vừa vui vừa có thể dễ dàng ôn lại bảng IPA: Alphabet quiz: My father’s sister is my aunt. My mother’s son is my…..  What time does the shop ….. Everynight, I write in my ….. Her brother’s an ……, he works for a big building company. My……. Colour is red My new house has got a beautiful…….with a swimming pool. When does John …….lunch? Can I see your…….card, madam? Sonny is an……company. I’m sorry, I don’t….. know your name. Elite studies……. At University My sister’s a ……..- she plays the piano. Underground trains stop at……. Banks ……at 9: 30 in Britian. My son’s a …… office. In Britain peolple wait in a …..  to watch the film. A lot of people……. Bicycles in the Netherlands. Jenny is not married. She is ….. Many people……. to work by train. My sousin’s father is my…… Lan……. His brother everyweek. I often…… for a bus for an hour. Nam is two…… ago. This…… hasn’t got many animals. Trong việc học tiếng anh, bảng IPA là bảng phiên âm cơ bản nhất trước khi bạn tiếp xúc với tiếng anh. Việc tiếm cận với tiếng Anh hiệu quả như thế nào cũng phụ thuộc vào bảng phiên âm trên đầu tiên. Hiện nay, trên nhiều phương tiện có những bài viết chỉ ra không cần học bảng phiên âm cũng có thể nói được tiếng anh hoặc cách đọc tiếng anh mà không cần học bảng phiên âm, bảng phiên âm tiếng anh không quan trọng. Tuy nhiên quan điểm đó hoàn toàn sai lầm nếu như bạn nghe theo bạn sẽ không thể nào chinh phục được ngôn ngữ này. Đồng ý rằng, không cần bảng phiên âm tiếng anh có thể vẫn đọc được tiếng anh nhưng không bao giờ bạn có thể đọc đúng được từ đó. Và hiểu được nguồn gốc của một từ mới tiếng anh như thế nào. Trong khi bạn cứ đọc theo vô thức và cảm hứng của bản thân. Đó là thói quen của rất nhiều người Việt hiện nay khi học tiếng anh. Không nắm vững được bảng phiên âm tiếng anh, đọc theo cảm tính, thấy hợp và thuận miệng là sẽ đọc như vậy. Cho nên tiếng anh của các bạn không khá và cải thiện lên được.  Chính vì vậy, ngay từ hôm nay, hãy bắt đầu trang bị cho bản thân một cái gốc thật vững vàng khi bắt đầu học tiếng anh. Hoặc những bạn đã học rồi mà chưa nắm rõ và hiểu tường tận được bảng phiên âm như thế nào. Hãy chuẩn bị kĩ lại, xem và học lại từ bảng phiên âm, cách đọc sao cho chính xác và phát âm chuẩn như người bản xứ. Ngoài việc phát âm được đúng từ bạn có thể cải thiện được kĩ năng nghe là điều rất dễ dàng. Người bản ngữ sẽ phát âm chuẩn theo ngôn ngữ của họ, khi bạn không nắm vững bảng nguyên âm, bạn sẽ không thể nào nghe được tiếng anh của người bản ngữ ra sao hoặc không biết thế nào là đúng.  Vậy nên nếu muốn chinh phục ngôn ngữ này một cách dễ dàng nhất hãy bắt đầu từ những thứ cơ bản nhất. Chúc các bạn sớm làm chủ được ngôn ngữ tiếng Anh. Bài viết liên quan: Tình từ trong tiếng Anh Phương pháp học tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh

Tìm hiểu về công việc làm thêm gia sư tại nhà

Gia sư là một từ có lẽ đã quen thuộc đối với mỗi bạn sinh viên, với gia đình và kể cả mỗi bạn học sinh. Ngoài giáo viên, người dạy ta những điều hay, lẽ phải, kiến thức ở trường học thì gia sư là những người sẽ giúp đỡ bạn tại nhà, trả lời những thắc mắc của bạn trong lĩnh vực giáo dục. Sau đây chúng ta sẽ nói rõ hơn về công việc gia sư -  công việc đang được rất nhiều bạn trẻ lựa chọn và quan tâm.  Trước tiên, chúng ta phải khẳng định rằng gia sư là một nghề chân chính, hợp pháp hay nói cách khác là bình đẳng như mọi công việc trong xã hội. Gia sư là gì? Gia sư là một từ Hán Việt, trong đó gia là nhà, sư là thầy, vậy gia sư hiểu một cách đơn giản là thầy dạy tại nhà. Gia sư là người kèm cặp, giúp đỡ học sinh trong việc học tập ngoài giờ lên lớp. Hiện nay có 2 hình thức  gia sư phổ biến là gia sư online và gia sư offline. Gia sư offline là người dạy và học sinh sẽ trao đổi trực tiếp với nhau. Có thể gia sư đến nhà học sinh, hoặc học sinh đến nhà gia sư, hay cũng có thể là gia sư và học sinh đến một địa điểm thích hợp để học. Khác hơn một chút với gia sư offline, gia sư online là hình thức dạy và học tiện lợi hơn khi cả gia sư và học sinh có thể tiết kiệm chi phí đi lại, thời gian,… Người dạy và người học được kết nối với nhau qua các ứng dụng, phần mềm. Đối tượng trở thành gia sư Gia sư không những là giáo viên dạy ở nhà cho học sinh, dạy thêm ngoài các giờ chính khóa tại chính nhà học sinh mà đó còn là những sinh viên đã ra trường hay thậm chí đang ngồi trên ghế giảng đường. Tại sao lại là sinh viên? Bởi sinh viên là những người vừa mới trải qua các cuộc thi, vừa mới được tiếp thu các kiến thức của các cấp thì họ là những người sẽ có kinh nghiệm học tập và phương pháp phù hợp. Sinh viên là những anh chị của học sinh, khoảng cách giữa giáo viên và học sinh sẽ được rút ngắn lại. Đồng nghĩa với việc các em học sinh sẽ thấy thoải mái trong việc hỏi bài, chia sẻ những điều chưa hiểu, những chỗ chưa nắm được,…  Từ đó các em sẽ hiểu bài và học tập tốt hơn, hiệu quả cũng sẽ được nâng lên rõ rệt. Sinh viên không những vì cơm áo, gạo tiền,…mà còn vì muốn đóng góp một phần cho xã hội và được hoàn thiện bản thân trên nhiều phương diện như: cách ứng xử tình huống, kiến thức, tiếp xúc va chạm với xã hội nhiều hơn,… Đối tượng gia sư phục vụ Nói đến đây nhiều người sẽ nghĩ ngay đến học sinh từ lớp 1 đến lớp 12, những bạn học sinh còn yếu hay còn chưa tiếp thu được hết các kiến thức ở lớp, của tất cả các môn được học ở trường: Toán, Lý, Hóa, Văn,…, thậm chí là các bạn muốn được bồi dưỡng kiến thức, thi học sinh giỏi quận, thành phố, quốc tế,…của các cấp học. Nhưng đó không phải là tất cả. Gia sư sẽ hoàn toàn giúp đỡ những người miễn muốn được bổ sung kiến thức của mình mọi môn học, thậm chí là những người lớn tuổi, những người muốn tốt nghiệp đại học. Tóm gọn là tất cả mọi độ tuổi nếu muốn củng cố kiến thức trên phương diện học tập thì gia sư sẽ giúp đỡ bạn tận tình. Tầm quan trọng và tình trạng của nghề gia sư trong xã hội hiện nay Từ khi giáo dục Việt Nam được cải cách, việc học được chú trọng, nâng cao trong xã hội, quy chế tuyển sinh ngày càng thắt chặt, việc giáo viên dạy thêm, dạy ngoài cũng nghiêm ngặt hơn thì đồng thời dẫn đến gia sư sẽ là lựa chọn tốt nhất của mỗi gia đình. Bởi cả một lớp đông, giáo viên không thể theo sát được từng bạn nhưng gia sư lại hoàn toàn làm được. Hiểu được điểm yếu và chủ động được thời gian giúp bạn học sinh tiến bộ. Một thực tế cho thấy, từ thành phố đến nông thôn, hầu như nhà nào cũng có gia sư dạy kèm cho con của họ. Dường như đó nghề gia sư đã và đang trở thành một dịch vụ không thể thiếu trong xã hội, đặc biệt trong xã hội phát triển chóng mặt hiện nay. Tuy nhiên, nghề gia sư cũng chỉ là nghề tay trái, một công việc mang tính tạm thời, làm thêm, cũng chính vì thế mà một số người sao nhãng, không phát triển để rồi bị đào thải. Kỹ năng mà gia sư cần Gia sư cần chuẩn bị tốt cho mình một lượng kiến thức để nhận lớp dạy, một kỹ năng sư phạm ít nhất phải đủ để trả lời các câu hỏi của học viên. Bởi trong vòng quay cuồng phát triển của xã hội không thể tránh khỏi sự cạnh tranh giữa các trung tâm, mỗi gia sư cần có ý thức ngày càng phát triển bản thân và khẳng định mình, trở thành người thầy giỏi trong mắt học viên và trong chính gia đình của học viên. Ngoài ra, không chỉ trong lĩnh vực chuyên môn, kỹ năng giảng dạy mà cũng cần trau dồi về lĩnh vực văn hóa, giao tiếp và ứng xử. Mỗi nghề nghiệp luôn đòi hỏi người làm phải có tâm huyết và kĩ năng thì gia sư cũng không ngoại trừ. Khi bạn cố gắng và nhiệt huyết thì công việc sẽ mang lại cho bạn rất nhiều thứ bổ ích và cần thiết cho cuộc sống. Các trung tâm gia sư uy tín chất lượng Với hiện trạng rất nhiều trung tâm mọc lên để đáp ứng nhu cầu rất lớn của xã hội thì việc lựa chọn chỗ uy tín chất lượng là một điều quan trọng. bởi đã có những trường hợp lừa đảo, thu phí rất cao cuối cùng lại không có lớp để dạy.Dưới đây là một số trung tâm đáng tin cậy mà bạn có thể tham khảo nhé: Việc làm 123 Gia sư HĐH Nghệ An – DKH Câu lạc bộ gia sư Dược Hà Nội Gia sư Tất Đạt Gia sư Việt Gia sư Bảo Anh Với bài viết này hi vọng các bạn đã hiểu thêm về “gia sư”. Gia sư là công việc không quá áp lực, không chiếm nhiều thời gian nhưng lại mang lại nguồn kinh tế khá cao cho sinh viên, giáo viên muốn làm thêm ngoài giờ. Và để tìm được lớp dạy phù hợp thì các bạn nên tìm hiểu và cân nhắc khi làm việc với các trung tâm để tránh tình trạng tiền mất tật mang. Bài viết liên quan: Danh sách gia sư uy giỏi tại Hà Nội: https://vieclam123.vn/gia-su-tai-ha-noi-s0c1r0.html

TOEIC là gì? Những điều bạn cần biết về chứng chỉ TOEIC

Chắc hẳn, có không ít các bạn có mặt ở đây đang rất băn khoăn về  chứng chỉ TOEIC phải không ? TOEIC có điểm khác biệt gì so với các chứng chỉ quốc tế như  IELTS, TOEFL khác. Thang điểm của chứng chỉ TOEIC được phân chia như thế nào? Giá trị thực của chứng chỉ Toeic mang lại cho chúng ta? Nên đầu tư để học TOEIC, IELTS hay TOEFL? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn về những  chiếc bằng  này nhé! TOEIC là gì? Đặc điểm khác biệt giữa chứng chỉ Toeic với hai loại chứng chỉ còn lại ? Trước hết, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu những thông tin cơ bản nhưng không kém phần quan trọng của 3 tấm bằng này ngày nào. TOEFL được viết tắt của cụm từ  Test Of English as a Foreign Language mang ý nghĩa là bài kiểm tra năng lực Tiếng Anh quốc tế của ETS. Tổng điểm của bài thi bằng số điểm của 4 phần thi cộng lại. Kỳ thi này có bậc điểm chia theo từng kỹ năng. International English language testing system được viết tắt là IELTS .Nó hiểu là Hệ thống kiểm tra ngôn ngữ tiếng Anh quốc tế với thiết kế bài thi chia từng kỹ năng với thang điểm thấp nhất là 1 và cao nhất là 9. Mỗi kỹ năng trong kì thi IELTS (nghe, nói, đọc, viết) được đánh giá như sau: 10 điểm là người chưa từng sử dụng Tiếng Anh  tới 990 điểm là người giỏi và sử dụng thành thạo ngôn ngữ Tiếng Anh. Trong khi đó, TOEIC viết tắt của từ Test of English for International Communication dịch r là bài kiểm tra tiếng Anh trong môi trường giao tiếp quốc tế. Bài thi TOEIC truyền thống chỉ được thiết kế với  hai phần chính là đọc hiểu  bao gồm 100 câu hỏi và làm bài trong 75 phút , nghe hiểu có tổng số 100 câu và phải hoàn thành trong 45 phút. Điểm bài thi được phân bố từ 10-990 Sau khi được giải thích chi tiết về TOEIC, TOEFL, IELTS, ắt hẳn các bạn đã một phần nào đó có cái nhìn tổng quan hơn về TOEIC là gì và  phân biệt được sự khác nhau giữa 3 chứng chỉ này phải không? Nào, không để các bạn phải tò mò nữa. Chúng ta cùng mổ xẻ sâu hơn về những chiếc bằng danh giá này nhé.  TOEIC là một trong những bài đánh giá trình độ tiếng Anh giao tiếp quốc tế, đó là chứng chỉ  giao tiếp  Tiếng Anh dành cho người đi làm không sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ, đặc biệt là những người muốn sử dụng tiếng Anh trong hoàn cảnh giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế. Kết quả của bài thi TOEIC cho phép phản ánh chân thực sự thành thạo của giao tiếp bằng tiếng Anh trong các lĩnh vực kinh doanh, thương mại, du lịch. IELTS, TOEFL là những bài thi xu hướng về học thuật, chứa đựng các từ ngữ chuyên ngành. Vì thế nó đánh giá chuyên nghiệp trình độ tiếng anh ở mức độ người bản xứ của mỗi người. Sinh viên, học sinh và người đi làm sở hữu các tấm bằng này trong tay sẽ là tiền đề để đi du học, xin việc,… Cấu trúc và thang điểm của bài thi Toeic Giờ thì cũng xem xét kỹ hơn về cấu trúc đề và thang điểm của bài thi Toeic truyền thống nhé: Bài đánh giá trình độ của Toeic bao gồm Listening và Reading. TOEIC Listening: nói dễ hiểu đó là bài (nghe)  để đánh giá thực lực của  thí sinh về kỹ năng nghe. Bài thi có tổng 100 câu hỏi, bố cục được chia làm 4 phần. 100 câu hỏi sẽ được nghe trực tiếp từ đài của giám thị. Thí sinh được phép nghe và điền đáp án vào bài thi trong vòng 45 phút  TOEIC Reading là đọc hiểu để kiểm tra sự chắc chắn về từ vựng và ngữ pháp của thí sinh. Bài thi chia làm 3 phần với số lượng câu hỏi như kỹ năng Listening. Thí sinh có 75 phút vừa đọc hiểu và điền đáp án. Giá trị của chứng chỉ Toeic Sau khi trải qua kỳ đánh giá TOEIC gắt gao, thí sinh sẽ được trả về phiếu điểm đánh giá kết quả từng phần thi  Trong trường hợp thí sinh có nguyện vọng nhận bằng TOEIC. Họ sẽ được  yêu cầu nộp thêm phí để nhận bằng. Mặt khác phiếu báo điểm có xác nhận từ ban tổ chức kỳ thi sẽ vẫn được công nhận như bình thường. Chứng chỉ TOEIC có thời hạn 2 năm tương đương các chứng chỉ về ngoại ngữ quốc tế khác. Ở các nước chấp nhận bằng TOEIC, thí sinh có thể sử dụng chứng chỉ để xin việc ở các công ty trong, ngoài nước và đi du học trong vòng 2 năm.  Sau 2 năm, bạn sẽ phải thi TOEIC lại khi muốn được cấp lại bằng TOEIC. Chứng chỉ TOEIC cũ không có giá trị sau 2 năm. Nên học TOEIC, TOEFL hay IELTS? TOEIC, IELTS hay TOEFL đều là những chứng chỉ ngoại ngữ Tiếng Anh quốc tế được công nhận trên toàn thế giới dùng để kiểm tra, đánh giá trình độ sử dụng thành thạo ngôn ngữ thứ hai của  của người học. Đăng ký học Toeic, Toefl hay Ielts thực sự vấn đề được rất nhiều người băn khoăn. Vì thế cùng những nhận định và thông tin chi tiết được cung cấp ở bài viết phía trên, chúng tôi hy vọng rằng sẽ mang lại cho các bạn một cách nhìn tổng quan hơn về các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế và giúp các bạn có một lựa chọn đứng đắn để thực hiện mục tiêu trong tương lai của mình. Tham khảo thêm: Phần mềm phát âm tiếng Anh Chào hỏi trong tiếng Anh Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh